for 24 hours

for 24 hours

The emergency team worked around the clock for 24 hours.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng ngữ): "for 24 hours" có nghĩa trong suốt 24 giờ đồng hồ, chỉ một khoảng thời gian kéo dài liên tục một ngày đêm. Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục đầy đủ của khoảng thời gian, thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái không bị gián đoạn.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng mở cửa trong suốt 24 giờ.)
  • ( ấy đã làm việc liên tục trong 24 giờ để hoàn thành dự án.)
  • (Thuốc sẽ tác dụng trong vòng 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for 24 hours a day": suốt ngày đêm, không nghỉ.

    • The factory operates for 24 hours a day during peak season. (Nhà máy hoạt động suốt ngày đêm trong mùa cao điểm.)
  • "for 24 hours on end": liên tục trong 24 giờ.

    • He slept for 24 hours on end after the long journey. (Anh ấy đã ngủ liên tục 24 giờ sau chuyến đi dài.)
  • "within 24 hours": trong vòng 24 giờ (không nhất thiết liên tục).

    • Please respond within 24 hours. (Vui lòng trả lời trong vòng 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • 24-hour (adj): kéo dài 24 giờ, hoặc hoạt động suốt 24 giờ.

    • We offer 24-hour customer support. (Chúng tôi cung cấp hỗ trợ khách hàng 24 giờ.)
  • Around the clock (adv): suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ.

    • The team worked around the clock to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
  • All day and night: cả ngày lẫn đêm.
  • Nonstop for a day: không ngừng trong một ngày.
  • For a full day: trọn một ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go for 24 hours: kéo dài 24 giờ.

    • The battery can go for 24 hours on a single charge. (Pin có thể dùng được 24 giờ cho một lần sạc.)
  • Last for 24 hours: tồn tại trong 24 giờ.

    • The effect of the drug lasts for 24 hours. (Tác dụng của thuốc kéo dài 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Twenty-four seven (24/7): suốt ngày đêm, cả tuần.
    • The store is open 24/7. (Cửa hàng mở cửa suốt ngày đêm, cả tuần.)